tạp lục

tạp lục

Ông ấy đang đọc một cuốn tạp lục trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp các ghi chép, bài viết về nhiều đề tài khác nhau, không theo một chủ đề thống nhất: "Tạp lục" một dạng sách hoặc tài liệu ghi chép lại những điều quan sát, suy nghĩ, nghiên cứu về nhiều lĩnh vực đa dạng như văn hóa, lịch sử, triết học, sinh hoạt đời thường...
    • Thể loại văn chương ghi chép tản mạn: Trong văn học, đây một thể loại văn xuôi cổ, tính chất ghi chép tự do, phóng khoáng về các sự việc, con người, phong tục tác giả biết hoặc trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • " trung tùy bút" của Phạm Đình Hổ một cuốn tạp lục nổi tiếng về đời sống xã hội Việt Nam thế kỷ XVIII.
    • Nhà nghiên cứu đã cho xuất bản một tập tạp lục ghi lại những suy của ông về giáo dục, âm nhạc hội họa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết theo lối tạp lục": chỉ phong cách viết tự do, không bị gò bó bởi kết cấu chặt chẽ, thường ghi chép những điều tản mạn, đa dạng.
    • Ông ấy thích viết theo lối tạp lục hơn viết tiểu thuyết cốt truyện.
Biến thể từ gần giống
  • Tùy bút (danh từ): thể văn ghi chép những cảm nghĩ, suy một cách tự do, phóng khoáng, gần nghĩa với "tạp lục" nhưng thường thiên về cảm xúc cá nhân hơn.
  • Tản văn (danh từ): bài văn xuôi ngắn, viết về một đề tài nào đó một cách nhẹ nhàng, tản mạn.
  • Bút (danh từ): ghi chép tính chất ghi chép sự việc, khảo cứu, thường nghiêng về tư liệu thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗn lục (danh từ): sách ghi chép hỗn hợp nhiều thứ (ít dùng).
  • Tạp ký (danh từ): ghi chép linh tinh, tản mạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Tạp chí, tạp văn, tạp lục": thường được nhắc đến cùng nhau như những thể loại văn chương hoặc ấn phẩm tính chất đa dạng, không chuyên nhất.
    • Các thể loại tạp chí, tạp văn, tạp lục đều chung đặc điểm tính chất phong phú, đa đề tài.